地球型惑星
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu hình hoặc tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地球型惑星 nghĩa là hành tinh đất đá.
Nghĩa của 地球型惑星
Danh từ
- Hành tinh đất đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terrestrial planet; telluric planet; rocky planet
Câu hỏi thường gặp
地球型惑星 nghĩa là gì?
地球型惑星 (danh từ) nghĩa là hành tinh đất đá.
地球型惑星 đọc là gì?
地球型惑星 đọc là ちきゅうがたわくせい (romaji: chikyūgatawakusei).
Âm Hán Việt của 地球型惑星 là gì?
Âm Hán Việt của 地球型惑星 là "địa cầu hình hoặc tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.