TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地球型惑星(ちきゅうがたわくせい)

ちきゅうがたわくせいchikyūgatawakusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CẦU HÌNH HOẶC TINH 地 địa·球 cầu·型 hình·惑 hoặc·星 tinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu hình hoặc tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地球型惑星 nghĩa là hành tinh đất đá.

Nghĩa của 地球型惑星

Danh từ

  1. Hành tinh đất đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrestrial planet; telluric planet; rocky planet

Câu hỏi thường gặp

地球型惑星 nghĩa là gì?

地球型惑星 (danh từ) nghĩa là hành tinh đất đá.

地球型惑星 đọc là gì?

地球型惑星 đọc là ちきゅうがたわくせい (romaji: chikyūgatawakusei).

Âm Hán Việt của 地球型惑星 là gì?

Âm Hán Việt của 地球型惑星 là "địa cầu hình hoặc tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.