TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地球照(ちきゅうしょう)

tên riêng
ちきゅうしょうchikyūshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CẦU CHIẾU 地 địa·球 cầu·照 chiếu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu chiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地球照 nghĩa là ánh sáng trái đất.

Nghĩa của 地球照

Danh từ riêng

  1. Ánh sáng trái đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Earth light (illumination of the moon by light reflected from the Earth); earthshine

Câu hỏi thường gặp

地球照 nghĩa là gì?

地球照 (danh từ riêng) nghĩa là ánh sáng trái đất.

地球照 đọc là gì?

地球照 đọc là ちきゅうしょう (romaji: chikyūshō).

Âm Hán Việt của 地球照 là gì?

Âm Hán Việt của 地球照 là "địa cầu chiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.