地球照
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu chiếu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地球照 nghĩa là ánh sáng trái đất.
Nghĩa của 地球照
Danh từ riêng
- Ánh sáng trái đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Earth light (illumination of the moon by light reflected from the Earth); earthshine
Câu hỏi thường gặp
地球照 nghĩa là gì?
地球照 (danh từ riêng) nghĩa là ánh sáng trái đất.
地球照 đọc là gì?
地球照 đọc là ちきゅうしょう (romaji: chikyūshō).
Âm Hán Việt của 地球照 là gì?
Âm Hán Việt của 地球照 là "địa cầu chiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.