地球外
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cầu ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地球外 nghĩa là ngoài trái đất.
Nghĩa của 地球外
Danh từ
- Ngoài trái đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extraterrestrial
Câu hỏi thường gặp
地球外 nghĩa là gì?
地球外 (danh từ) nghĩa là ngoài trái đất.
地球外 đọc là gì?
地球外 đọc là ちきゅうがい (romaji: chikyūgai).
Âm Hán Việt của 地球外 là gì?
Âm Hán Việt của 地球外 là "địa cầu ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.