TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

句(く)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 句 cú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

句 nghĩa là cụm từ.

Nghĩa của 句

Danh từ

  1. Cụm từ.

Từ ghép có 句

Câu ví dụ với 句

  • この句はどう意味ですか。 Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222280

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ section (i.e. of text); sentence; passage; paragraph
  • Danh từ phrase
  • Danh từ verse (of 5 or 7 mora in Japanese poetry; of 4, 5, or 7 characters in Chinese poetry)
  • Danh từ haiku; first 17 morae of a renga, etc.
  • Danh từ maxim; saying; idiom; expression
  • Danh từ clause (e.g. in a database query language)

Câu hỏi thường gặp

句 nghĩa là gì?

句 (danh từ) nghĩa là cụm từ.

句 đọc là gì?

句 đọc là く (romaji: ku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.