絶句
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt cú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶句 nghĩa là tuyệt cú.
Nghĩa của 絶句
Danh từ
- Tuyệt cú. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ぜく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being lost for words; becoming speechless
- Danh từ jueju (Chinese quatrain with lines of either five or seven syllables)
Câu hỏi thường gặp
絶句 nghĩa là gì?
絶句 (danh từ) nghĩa là tuyệt cú.
絶句 đọc là gì?
絶句 đọc là ぜっく (romaji: zekku).
Âm Hán Việt của 絶句 là gì?
Âm Hán Việt của 絶句 là "tuyệt cú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.