TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶句(ぜっく)

từ thông dụng
ぜっくzekku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT CÚ 絶 tuyệt·句 cú

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt cú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絶句 nghĩa là tuyệt cú.

Nghĩa của 絶句

Danh từ

  1. Tuyệt cú. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ぜく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ being lost for words; becoming speechless
  • Danh từ jueju (Chinese quatrain with lines of either five or seven syllables)

Câu hỏi thường gặp

絶句 nghĩa là gì?

絶句 (danh từ) nghĩa là tuyệt cú.

絶句 đọc là gì?

絶句 đọc là ぜっく (romaji: zekku).

Âm Hán Việt của 絶句 là gì?

Âm Hán Việt của 絶句 là "tuyệt cú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.