TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

動詞句(どうしく)

どうしくdōshiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 動 động·詞 từ·句 cú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

動詞句 nghĩa là cụm động từ.

Nghĩa của 動詞句

Danh từ

  1. Cụm động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb phrase; verbal phrase

Câu hỏi thường gặp

動詞句 nghĩa là gì?

動詞句 (danh từ) nghĩa là cụm động từ.

動詞句 đọc là gì?

動詞句 đọc là どうしく (romaji: dōshiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.