受け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 受け
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ popularity; favour; favor; reception
- Danh từ defense; defence; reputation
- Danh từ agreement
- Danh từ receiver of technique (e.g. in martial arts)
- Danh từ bottom (submissive partner of a homosexual relationship) (tiếng lóng)
Cách viết khác: 請け, 承け, ウケ
Từ liên quan với 受け
Từ ghép có 受け
Câu ví dụ với 受け
- 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
- 私は招待書を受け取りました。 Tôi đã nhận được giấy mời.Tatoeba #4203332
- 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285
- 今朝はたくさん郵便物を受け取った。 Tôi nhận được rất nhiều thư vào sáng hôm nay.Tatoeba #1164923
- 僕は罰を受けるだろう。 Tôi sẽ bị phạt.Tatoeba #3366897
- はい、受け取りました! Vâng, tôi nhận được rồi!Tatoeba #8831458
- 私はそのスピーチに深い感銘を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #1169637
- 彼女はその金を受け取ることを拒否した。 Cô ấy đã từ chối nhận tiền.Tatoeba #92525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).