TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軸受(じくう)け

じくうけjikūke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỤC THỤ 軸 trục·受 thụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trục thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軸受け nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.

Nghĩa của 軸受け

Danh từ

  1. Ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.

Cách viết khác: 軸受

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bearing; shaft bearing; axle bearing; plummer block; pillow block

Câu hỏi thường gặp

軸受け nghĩa là gì?

軸受け (danh từ) nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.

軸受け đọc là gì?

軸受け đọc là じくうけ (romaji: jikūke).

Âm Hán Việt của 軸受け là gì?

Âm Hán Việt của 軸受け là "trục thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.