軸受け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trục thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
軸受け nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.
Nghĩa của 軸受け
Danh từ
- Ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.
Cách viết khác: 軸受
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bearing; shaft bearing; axle bearing; plummer block; pillow block
Câu hỏi thường gặp
軸受け nghĩa là gì?
軸受け (danh từ) nghĩa là ổ đỡ trục, ổ đỡ, ổ trục.
軸受け đọc là gì?
軸受け đọc là じくうけ (romaji: jikūke).
Âm Hán Việt của 軸受け là gì?
Âm Hán Việt của 軸受け là "trục thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.