受け入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
受け入れる nghĩa là chấp nhận, nhận.
Nghĩa của 受け入れる
Động từ
- Chấp nhận, nhận.
Cách viết khác: 受け容れる, 受入れる, 受けいれる, 受容れる
Cách chia của 受け入れる
| Thể lịch sự (ます) | 受け入れます |
| Thể て | 受け入れて |
| Quá khứ (た) | 受け入れた |
| Phủ định (ない) | 受け入れない |
| Khả năng | 受け入れられる |
| Ý chí (よう) | 受け入れよう |
| Điều kiện (ば) | 受け入れれば |
| Bị động | 受け入れられる |
| Sai khiến | 受け入れさせる |
| Mệnh lệnh | 受け入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 受け入れる
- 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
- 私は、彼が死んだという事実を受け入れられない。 Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accept; to receive; to agree
Câu hỏi thường gặp
受け入れる nghĩa là gì?
受け入れる (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận.
受け入れる đọc là gì?
受け入れる đọc là うけいれる (romaji: ukeireru).