TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け入(い)れる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うけいれるukeireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

受け入れる nghĩa là chấp nhận, nhận.

Nghĩa của 受け入れる

Động từ

  1. Chấp nhận, nhận.

Cách viết khác: 受け容れる, 受入れる, 受けいれる, 受容れる

Cách chia của 受け入れる

Thể lịch sự (ます)受け入れます
Thể て受け入れて
Quá khứ (た)受け入れた
Phủ định (ない)受け入れない
Khả năng受け入れられる
Ý chí (よう)受け入れよう
Điều kiện (ば)受け入れれば
Bị động受け入れられる
Sai khiến受け入れさせる
Mệnh lệnh受け入れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 受け入れる

  • 部長が提案を受け入れました。 Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.Tatoeba #125409
  • 私は、彼が死んだという事実を受け入れられない。 Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accept; to receive; to agree

Câu hỏi thường gặp

受け入れる nghĩa là gì?

受け入れる (động từ) nghĩa là chấp nhận, nhận.

受け入れる đọc là gì?

受け入れる đọc là うけいれる (romaji: ukeireru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.