受ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
受ける nghĩa là nhận, nhận được, lĩnh, chấp nhận.
Nghĩa của 受ける
Động từ
- Nhận, nhận được, lĩnh.
- Nhận, chấp nhận.
Cách viết khác: 請ける, 承ける, 享ける, ウケる
Cách chia của 受ける
| Thể lịch sự (ます) | 受けます |
| Thể て | 受けて |
| Quá khứ (た) | 受けた |
| Phủ định (ない) | 受けない |
| Khả năng | 受けられる |
| Ý chí (よう) | 受けよう |
| Điều kiện (ば) | 受ければ |
| Bị động | 受けられる |
| Sai khiến | 受けさせる |
| Mệnh lệnh | 受けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 受ける
- 引き受ける — Chấp nhận, nhận.
Câu ví dụ với 受ける
- 私はその演説から強い印象を受けた。 Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.Tatoeba #160285
- 私はその悲しい知らせを受けてひどく悲しんだ。 Tôi thật sự sốc khi nhận được tin buồn.Tatoeba #159903
- 彼女は息子がひどい扱いを受けたと憤慨していた。 Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.Tatoeba #88148
- 君の言うことはわかるが、君の申し出は受けられない。 Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của bạn.Tatoeba #178377
- 彼女は親の世話を受けていない。 Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88527
- 被告は死刑判決を受けた。 Bị can đã bị tuyên án tử hình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85823
- あなたはその日ピアノのレッスンを受けましたか。 Bạn có học lớp piano hôm đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232575
- あらかじめ警告を受けているのは、あらかじめ武装しているに同じ。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to receive; to get
- Động từ to catch (e.g. a ball)
- Động từ to be struck by (wind, waves, sunlight, etc.)
- Động từ to sustain (damage); to incur (a loss); to suffer (an injury); to feel (influence)
- Động từ to undergo (e.g. surgery); to take (a test); to accept (a challenge)
- Động từ to be given (e.g. life, talent)
- Động từ to find funny; to find humorous; to be amused (by) (khẩu ngữ)
- Động từ to follow; to succeed; to be descended from
- Động từ to face (south, etc.)
- Động từ to be modified by
- Động từ to obtain (a pawned item, etc.) by paying a fee
- Động từ to be well-received; to become popular; to go down well
Câu hỏi thường gặp
受ける nghĩa là gì?
受ける (động từ) nghĩa là nhận, nhận được, lĩnh, chấp nhận.
受ける đọc là gì?
受ける đọc là うける (romaji: ukeru).