受け取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
受け取る nghĩa là nhận, chấp nhận, nhận được.
Nghĩa của 受け取る
Động từ
- Nhận, chấp nhận, nhận được, lĩnh.
Cách viết khác: 受取る, 受けとる, うけ取る, 請け取る, 請取る
Cách chia của 受け取る
| Thể lịch sự (ます) | 受け取ります |
| Thể て | 受け取って |
| Quá khứ (た) | 受け取った |
| Phủ định (ない) | 受け取らない |
| Khả năng | 受け取れる |
| Ý chí (よう) | 受け取ろう |
| Điều kiện (ば) | 受け取れば |
| Bị động | 受け取られる |
| Sai khiến | 受け取らせる |
| Mệnh lệnh | 受け取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 受け取る
- 彼女はその金を受け取ることを拒否した。 Cô ấy đã từ chối nhận tiền.Tatoeba #92525
- チケットはカウンターでお受けとりください。 Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.Tatoeba #202995
- この贈り物は受け取れません。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220689
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to receive; to get; to accept
- Động từ to take (someone's words or behaviour); to interpret; to understand
Câu hỏi thường gặp
受け取る nghĩa là gì?
受け取る (động từ) nghĩa là nhận, chấp nhận, nhận được.
受け取る đọc là gì?
受け取る đọc là うけとる (romaji: uketoru).