TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受(う)け取(と)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
うけとるuketoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 受 thụ·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

受け取る nghĩa là nhận, chấp nhận, nhận được.

Nghĩa của 受け取る

Động từ

  1. Nhận, chấp nhận, nhận được, lĩnh.

Cách viết khác: 受取る, 受けとる, うけ取る, 請け取る, 請取る

Cách chia của 受け取る

Thể lịch sự (ます)受け取ります
Thể て受け取って
Quá khứ (た)受け取った
Phủ định (ない)受け取らない
Khả năng受け取れる
Ý chí (よう)受け取ろう
Điều kiện (ば)受け取れば
Bị động受け取られる
Sai khiến受け取らせる
Mệnh lệnh受け取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 受け取る

  • 彼女はその金を受け取ることを拒否した。 Cô ấy đã từ chối nhận tiền.Tatoeba #92525
  • チケットはカウンターでお受けとりください。 Xin hãy nhận lấy vé ở quầy.Tatoeba #202995
  • この贈り物は受け取れません。 Tôi không thể nhận món quà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220689

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to receive; to get; to accept
  • Động từ to take (someone's words or behaviour); to interpret; to understand

Câu hỏi thường gặp

受け取る nghĩa là gì?

受け取る (động từ) nghĩa là nhận, chấp nhận, nhận được.

受け取る đọc là gì?

受け取る đọc là うけとる (romaji: uketoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.