とりしまりやくかいtorishimariyakukaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt取 thủ·締 đề·役 dịch·会 hội
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
取締役会 nghĩa là hội đồng quản trị.
Nghĩa của 取締役会
Danh từ
Hội đồng quản trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ board of directors
Danh từ board of directors' meeting
Câu hỏi thường gặp
取締役会 nghĩa là gì?
取締役会 (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.
取締役会 đọc là gì?
取締役会 đọc là とりしまりやくかい (romaji: torishimariyakukai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.