TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)る

JLPT N5 từ thông dụng
とるtoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

取る nghĩa là nắm, nắm lấy, cầm, được.

Nghĩa của 取る

Động từ

  1. Nắm, nắm lấy, cầm.
  2. Được.

Cách chia của 取る

Thể lịch sự (ます)取ります
Thể て取って
Quá khứ (た)取った
Phủ định (ない)取らない
Khả năng取れる
Ý chí (よう)取ろう
Điều kiện (ば)取れば
Bị động取られる
Sai khiến取らせる
Mệnh lệnh取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 取る

Từ ghép có 取る

Câu ví dụ với 取る

  • 私はバスの中で財布を取られた。 Tôi bị móc ví trên xe bus.Tatoeba #159124
  • あなたが欲しいだけ取りなさい。 Cứ lấy bao nhiêu bạn muốn.Tatoeba #233925
  • 私は昨日魚を五匹とった。 Hôm qua tôi câu được 5 con cá.Tatoeba #156771
  • 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
  • 砂糖を取って下さい。 Hãy lấy cho tôi lọ đường.Tatoeba #170874
  • 後で取りに来ます。 Tôi sẽ đi lấy nó sau.Tatoeba #174339
  • 「砂糖を取ってくれませんか」「はい、どうぞ」 "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".Tatoeba #236328
  • 漢文の試験で満点を取る生徒はほとんどいません。 Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.Tatoeba #183898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take; to pick up; to grab; to catch; to hold
  • Động từ to pass; to hand; to give
  • Động từ to get; to obtain; to acquire; to win; to receive
  • Động từ to adopt (a method, proposal, etc.); to take (a measure, attitude, etc.); to choose
  • Động từ to remove; to get rid of; to take off
  • Động từ to take away; to steal; to rob
  • Động từ to eat; to have (e.g. lunch); to take (e.g. vitamins)
  • Động từ to pick (e.g. flowers); to gather; to extract (e.g. juice); to catch (e.g. fish); to harvest (a crop)
  • Động từ to take up (time, space); to occupy; to spare; to set aside
  • Động từ to secure; to reserve; to save; to put aside; to keep
  • Động từ to take (e.g. a joke); to interpret; to understand; to make out; to grasp
  • Động từ to record; to take down

Câu hỏi thường gặp

取る nghĩa là gì?

取る (động từ) nghĩa là nắm, nắm lấy, cầm, được.

取る đọc là gì?

取る đọc là とる (romaji: toru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.