TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とる

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
toru giọng máy của trình duyệt

とる nghĩa là có.

Nghĩa của とる

Động từ

  1. Có.

Cách viết khác: 摂る

Cách chia của とる

Thể lịch sự (ます)とります
Thể てとって
Quá khứ (た)とった
Phủ định (ない)とらない
Khả năngとれる
Ý chí (よう)とろう
Điều kiện (ば)とれば
Bị độngとられる
Sai khiếnとらせる
Mệnh lệnhとれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với とる

Câu ví dụ với とる

  • 彼らは庭で昼食をとっている。 Họ đang ăn trưa trong vườn.Tatoeba #96512
  • 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
  • この部屋で昼食をとってもいいですよ。 Bạn có thể ăn trưa trong căn phòng này.Tatoeba #220039
  • 私はまだ朝食をとっていない。 Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158873
  • 私は7時に朝食を摂る。 Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161892
  • 今朝、朝食を取っていたなら、今、空腹ではないだろうに。 Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have (e.g. lunch); to take (e.g. vitamins)

Câu hỏi thường gặp

とる nghĩa là gì?

とる (động từ) nghĩa là có.

とる đọc là gì?

とる đọc là とる (romaji: toru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.