とる
とる nghĩa là có.
Nghĩa của とる
Động từ
- Có.
Cách viết khác: 摂る
Cách chia của とる
| Thể lịch sự (ます) | とります |
| Thể て | とって |
| Quá khứ (た) | とった |
| Phủ định (ない) | とらない |
| Khả năng | とれる |
| Ý chí (よう) | とろう |
| Điều kiện (ば) | とれば |
| Bị động | とられる |
| Sai khiến | とらせる |
| Mệnh lệnh | とれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với とる
Câu ví dụ với とる
- 彼らは庭で昼食をとっている。 Họ đang ăn trưa trong vườn.Tatoeba #96512
- 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
- この部屋で昼食をとってもいいですよ。 Bạn có thể ăn trưa trong căn phòng này.Tatoeba #220039
- 私はまだ朝食をとっていない。 Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158873
- 私は7時に朝食を摂る。 Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161892
- 今朝、朝食を取っていたなら、今、空腹ではないだろうに。 Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172323
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have (e.g. lunch); to take (e.g. vitamins)
Câu hỏi thường gặp
とる nghĩa là gì?
とる (động từ) nghĩa là có.
とる đọc là gì?
とる đọc là とる (romaji: toru).