刈り取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
刈り取る nghĩa là gặt.
Nghĩa của 刈り取る
Động từ
- Gặt.
Cách viết khác: 刈取る
Cách chia của 刈り取る
| Thể lịch sự (ます) | 刈り取ります |
| Thể て | 刈り取って |
| Quá khứ (た) | 刈り取った |
| Phủ định (ない) | 刈り取らない |
| Khả năng | 刈り取れる |
| Ý chí (よう) | 刈り取ろう |
| Điều kiện (ば) | 刈り取れば |
| Bị động | 刈り取られる |
| Sai khiến | 刈り取らせる |
| Mệnh lệnh | 刈り取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mow; to reap; to harvest
Câu hỏi thường gặp
刈り取る nghĩa là gì?
刈り取る (động từ) nghĩa là gặt.
刈り取る đọc là gì?
刈り取る đọc là かりとる (romaji: karitoru).