TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千年紀(せんねんき)

せんねんきsennenki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NIÊN KỈ 千 thiên·年 niên·紀 kỉ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên niên kỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

千年紀 nghĩa là thiên niên kỉ, thiên niên kỷ.

Nghĩa của 千年紀

Danh từ

  1. Thiên niên kỉ, thiên niên kỷ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 千年期

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millennium

Câu hỏi thường gặp

千年紀 nghĩa là gì?

千年紀 (danh từ) nghĩa là thiên niên kỉ, thiên niên kỷ.

千年紀 đọc là gì?

千年紀 đọc là せんねんき (romaji: sennenki).

Âm Hán Việt của 千年紀 là gì?

Âm Hán Việt của 千年紀 là "thiên niên kỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.