千変万化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên biến vạn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
千変万化 nghĩa là thiên biến vạn hóa.
Nghĩa của 千変万化
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Thiên biến vạn hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innumerable changes; infinite variety (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
千変万化 nghĩa là gì?
千変万化 (danh từ) nghĩa là thiên biến vạn hóa.
千変万化 đọc là gì?
千変万化 đọc là せんぺんばんか (romaji: senpenbanka).
Âm Hán Việt của 千変万化 là gì?
Âm Hán Việt của 千変万化 là "thiên biến vạn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.