TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

千変万化(せんぺんばんか)

せんぺんばんかsenpenbanka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN BIẾN VẠN HOÁ 千 thiên·変 biến·万 vạn·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên biến vạn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

千変万化 nghĩa là thiên biến vạn hóa.

Nghĩa của 千変万化

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Thiên biến vạn hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innumerable changes; infinite variety (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

千変万化 nghĩa là gì?

千変万化 (danh từ) nghĩa là thiên biến vạn hóa.

千変万化 đọc là gì?

千変万化 đọc là せんぺんばんか (romaji: senpenbanka).

Âm Hán Việt của 千変万化 là gì?

Âm Hán Việt của 千変万化 là "thiên biến vạn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.