劇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
劇 nghĩa là kịch.
Nghĩa của 劇
Danh từ
- Kịch.
Từ ghép có 劇
Câu ví dụ với 劇
- 劇は残念なくらい早く終わった。 Cuộc chơi chấm dứt quá sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drama; play
- Danh từ powerful drug (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
劇 nghĩa là gì?
劇 (danh từ) nghĩa là kịch.
劇 đọc là gì?
劇 đọc là げき (romaji: geki).
Âm Hán Việt của 劇 là gì?
Âm Hán Việt của 劇 là "kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.