TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

劇(げき)

JLPT N3 từ thông dụng
げきgeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỊCH 劇 kịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

劇 nghĩa là kịch.

Nghĩa của 劇

Danh từ

  1. Kịch.

Từ ghép có 劇

  • 劇場 — Nhà hát, rạp hát.
  • 悲劇 — Bi kịch.
  • 劇作家 — Kịch tác gia, nhà soạn kịch.
  • 喜劇 — Hài kịch.
  • 歌劇 — Ca kịch, nhạc kịch.
  • 時代劇 — Phim lịch sử, phim cổ trang.
  • 惨劇 — Thảm kịch.

Câu ví dụ với 劇

  • 劇は残念なくらい早く終わった。 Cuộc chơi chấm dứt quá sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drama; play
  • Danh từ powerful drug (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

劇 nghĩa là gì?

劇 (danh từ) nghĩa là kịch.

劇 đọc là gì?

劇 đọc là げき (romaji: geki).

Âm Hán Việt của 劇 là gì?

Âm Hán Việt của 劇 là "kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.