Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảm kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
惨劇 nghĩa là thảm kịch.
Nghĩa của 惨劇
Danh từ
Thảm kịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tragedy; tragic event
Câu hỏi thường gặp
惨劇 nghĩa là gì?
惨劇 (danh từ) nghĩa là thảm kịch.
惨劇 đọc là gì?
惨劇 đọc là さんげき (romaji: sangeki).
Âm Hán Việt của 惨劇 là gì?
Âm Hán Việt của 惨劇 là "thảm kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.