悲劇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
悲劇 nghĩa là bi kịch.
Nghĩa của 悲劇
Danh từ
- Bi kịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tragedy; tragic drama; tragic play
- Danh từ tragedy; calamity; disaster
Câu hỏi thường gặp
悲劇 nghĩa là gì?
悲劇 (danh từ) nghĩa là bi kịch.
悲劇 đọc là gì?
悲劇 đọc là ひげき (romaji: higeki).
Âm Hán Việt của 悲劇 là gì?
Âm Hán Việt của 悲劇 là "bi kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.