TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

悲劇(ひげき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひげきhigeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BI KỊCH 悲 bi·劇 kịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi kịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

悲劇 nghĩa là bi kịch.

Nghĩa của 悲劇

Danh từ

  1. Bi kịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tragedy; tragic drama; tragic play
  • Danh từ tragedy; calamity; disaster

Câu hỏi thường gặp

悲劇 nghĩa là gì?

悲劇 (danh từ) nghĩa là bi kịch.

悲劇 đọc là gì?

悲劇 đọc là ひげき (romaji: higeki).

Âm Hán Việt của 悲劇 là gì?

Âm Hán Việt của 悲劇 là "bi kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.