八
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
八 nghĩa là tám.
Nghĩa của 八
Số từ
- Tám.
Cách viết khác: 8, 捌, や
Từ ghép có 八
- 八つ — Tám thứ [nhỏ hoặc không có bộ đếm].
- 八百屋 — Người bán rau cải, hàng rau.
- 八角形 — Bát giác.
- 十八 — Mười tám.
- 八分音符 — Móc đơn.
- 尺八 — Liếm dương vật.
- 八卦 — Bát quái.
- 八面体 — Bát diện.
- 八正道 — Bát chính đạo.
- 七十八 — Bảy mươi tám; 78.
- 八丈島 — Hachijō-jima: một hòn đảo núi lửa của Nhật Bản.
- 八代港 — Cảng Yatsushiro.
- 八重山 — Yaeyama, Okinawa.
Câu ví dụ với 八
- 朝の八時です。 Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #126233
- 授業は八時三十分から始まるから。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4936
- 私は八時から十一時まで勉強します。 Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ eight; 8
Câu hỏi thường gặp
八 nghĩa là gì?
八 (số từ) nghĩa là tám.
八 đọc là gì?
八 đọc là はち (romaji: hachi).
Âm Hán Việt của 八 là gì?
Âm Hán Việt của 八 là "bát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.