Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
八分音符 nghĩa là móc đơn.
Nghĩa của 八分音符
Danh từ
Móc đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ 8th note; eighth note; quaver
Câu hỏi thường gặp
八分音符 nghĩa là gì?
八分音符 (danh từ) nghĩa là móc đơn.
八分音符 đọc là gì?
八分音符 đọc là はちぶおんぷ (romaji: hachibuonpu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.