TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

七十八(ななじゅうはち)

ななじゅうはちnanajūhachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẤT THẬP BÁT 七 thất·十 thập·八 bát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất thập bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

七十八 nghĩa là bảy mươi tám.

Nghĩa của 七十八

Số từ

  1. Bảy mươi tám; 78.

Câu hỏi thường gặp

七十八 nghĩa là gì?

七十八 (số từ) nghĩa là bảy mươi tám.

七十八 đọc là gì?

七十八 đọc là ななじゅうはち (romaji: nanajūhachi).

Âm Hán Việt của 七十八 là gì?

Âm Hán Việt của 七十八 là "thất thập bát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.