TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

八卦(はっけ)

はっけhakke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT QUÁI 八 bát·卦 quái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát quái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

八卦 nghĩa là bát quái.

Nghĩa của 八卦

Danh từ

  1. Bát quái. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: はっか

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eight trigrams (divination signs); bagua
  • Danh từ divination; fortune-telling

Câu hỏi thường gặp

八卦 nghĩa là gì?

八卦 (danh từ) nghĩa là bát quái.

八卦 đọc là gì?

八卦 đọc là はっけ (romaji: hakke).

Âm Hán Việt của 八卦 là gì?

Âm Hán Việt của 八卦 là "bát quái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.