乗り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riding; ride
- Danh từ spread (of paints)
- Hậu tố -seater (e.g. two-seater)
- Danh từ (getting into the) mood; (entering into the) spirit; energy; enthusiasm; rhythm
Cách viết khác: ノリ
Từ ghép có 乗り
Câu ví dụ với 乗り
- 彼女は電車に乗り遅れました。 Cô ấy đã lỡ mất chuyến tàu.Tatoeba #3084417
- 走行中の箱乗りはご遠慮下さい! Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!Tatoeba #75916
- 61番のバスに乗りました。 Tôi lên xe buýt số 61.Tatoeba #235089
- 11時の電車に乗ります。 Tôi sẽ lên chuyến tàu điện 11 giờ.Tatoeba #1204477
- 電車に乗り間違えた。 Tôi đã lên nhầm tàu điện.Tatoeba #479991
- その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。 Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.Tatoeba #210340
- 昨夜、パリスヒルトンとタクシーに相乗りしました。 Tối hôm qua, tôi đã đi chung taxi với Paris Hilton.Tatoeba #203718
- 新宿で電車を乗り換えるんだよ。 Bạn phải đổi tàu ở Shinjuku. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145263
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.