TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り換(か)える

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
のりかえるnorikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·換 hoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乗り換える nghĩa là đổi tàu, đổi xe, chuyển tuyến.

Nghĩa của 乗り換える

Động từ

  1. Đổi tàu, đổi xe, chuyển tuyến.

Cách viết khác: 乗り替える, 乗りかえる, 乗換える, 乗替える

Cách chia của 乗り換える

Thể lịch sự (ます)乗り換えます
Thể て乗り換えて
Quá khứ (た)乗り換えた
Phủ định (ない)乗り換えない
Khả năng乗り換えられる
Ý chí (よう)乗り換えよう
Điều kiện (ば)乗り換えれば
Bị động乗り換えられる
Sai khiến乗り換えさせる
Mệnh lệnh乗り換えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 乗り換える

  • 新宿で電車を乗り換えるんだよ。 Bạn phải đổi tàu ở Shinjuku. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to transfer (trains); to change (bus, train)
  • Động từ to change (to another ideology, party, company, etc.); to switch (to a different system, method, etc.); to move on to (e.g. a new love interest)

Câu hỏi thường gặp

乗り換える nghĩa là gì?

乗り換える (động từ) nghĩa là đổi tàu, đổi xe, chuyển tuyến.

乗り換える đọc là gì?

乗り換える đọc là のりかえる (romaji: norikaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.