TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)り手(て)

のりてnorite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa·手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乗り手 nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Nghĩa của 乗り手

Danh từ

  1. Người cưỡi ngựa, kị sĩ.

Cách viết khác: 乗手

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passenger; rider; good rider

Câu hỏi thường gặp

乗り手 nghĩa là gì?

乗り手 (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kị sĩ.

乗り手 đọc là gì?

乗り手 đọc là のりて (romaji: norite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.