メートル
メートル nghĩa là mét, thước.
Nghĩa của メートル
Danh từ
- Mét, thước.
Cách viết khác: 米, 米突
Từ liên quan với メートル
Từ ghép có メートル
Câu ví dụ với メートル
- はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
- 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metre (unit of length); meter
- Danh từ meter; gauge
Câu hỏi thường gặp
メートル nghĩa là gì?
メートル (danh từ) nghĩa là mét, thước.
メートル đọc là gì?
メートル đọc là メートル (romaji: mētoru).