TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メートル

JLPT N5 từ thông dụng
mētoru giọng máy của trình duyệt

メートル nghĩa là mét, thước.

Nghĩa của メートル

Danh từ

  1. Mét, thước.

Cách viết khác: 米, 米突

Từ liên quan với メートル

Từ ghép có メートル

Câu ví dụ với メートル

  • はい。100メートルを12秒以内で走ることができます。 Vâng, anh ta có thể chạy 100 mét trong vòng 12 giây.Tatoeba #198366
  • 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metre (unit of length); meter
  • Danh từ meter; gauge

Câu hỏi thường gặp

メートル nghĩa là gì?

メートル (danh từ) nghĩa là mét, thước.

メートル đọc là gì?

メートル đọc là メートル (romaji: mētoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.