TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メーター

JLPT N2 từ thông dụng
mētā giọng máy của trình duyệt

メーター nghĩa là cái đo, người đo.

Nghĩa của メーター

Danh từ

  1. Cái đo, người đo.

Cách viết khác: メータ

Từ liên quan với メーター

Từ ghép có メーター

Câu ví dụ với メーター

  • メーターの数字を読んでください。 Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meter; gauge
  • Danh từ metre (unit of length); meter

Câu hỏi thường gặp

メーター nghĩa là gì?

メーター (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.

メーター đọc là gì?

メーター đọc là メーター (romaji: mētā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.