メーター
メーター nghĩa là cái đo, người đo.
Nghĩa của メーター
Danh từ
- Cái đo, người đo.
Cách viết khác: メータ
Từ liên quan với メーター
Từ ghép có メーター
Câu ví dụ với メーター
- メーターの数字を読んでください。 Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meter; gauge
- Danh từ metre (unit of length); meter
Câu hỏi thường gặp
メーター nghĩa là gì?
メーター (danh từ) nghĩa là cái đo, người đo.
メーター đọc là gì?
メーター đọc là メーター (romaji: mētā).