TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デカメートル

dekamētoru giọng máy của trình duyệt

デカメートル nghĩa là đêcamet.

Nghĩa của デカメートル

Danh từ

  1. Đêcamet, đê-ca-mét.

Cách viết khác: 籵

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decametre; decameter; dekametre; dekameter

Câu hỏi thường gặp

デカメートル nghĩa là gì?

デカメートル (danh từ) nghĩa là đêcamet.

デカメートル đọc là gì?

デカメートル đọc là デカメートル (romaji: dekamētoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.