デカメートル
dekamētoru
giọng máy của trình duyệt
デカメートル nghĩa là đêcamet.
Nghĩa của デカメートル
Danh từ
- Đêcamet, đê-ca-mét.
Cách viết khác: 籵
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decametre; decameter; dekametre; dekameter
Câu hỏi thường gặp
デカメートル nghĩa là gì?
デカメートル (danh từ) nghĩa là đêcamet.
デカメートル đọc là gì?
デカメートル đọc là デカメートル (romaji: dekamētoru).