TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンドバッグ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
handobaggu giọng máy của trình duyệt

ハンドバッグ nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.

Nghĩa của ハンドバッグ

Danh từ

  1. Túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.

Cách viết khác: ハンドバック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbag; purse

Câu hỏi thường gặp

ハンドバッグ nghĩa là gì?

ハンドバッグ (danh từ) nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.

ハンドバッグ đọc là gì?

ハンドバッグ đọc là ハンドバッグ (romaji: handobaggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.