ハンドバッグ
handobaggu
giọng máy của trình duyệt
ハンドバッグ nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
Nghĩa của ハンドバッグ
Danh từ
- Túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
Cách viết khác: ハンドバック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbag; purse
Câu hỏi thường gặp
ハンドバッグ nghĩa là gì?
ハンドバッグ (danh từ) nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
ハンドバッグ đọc là gì?
ハンドバッグ đọc là ハンドバッグ (romaji: handobaggu).