かばん
かばん nghĩa là túi, bao.
Nghĩa của かばん
Danh từ
- Túi, bao.
Cách viết khác: 鞄, 革包, カバン
Từ ghép có かばん
Câu ví dụ với かばん
- あの鞄が欲しい。 Tôi muốn cái cặp đó.Tatoeba #231111
- バスにかばんをわすれました。 Tôi để quên cái cặp táp trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198187
- 彼はかばんのチャックを閉めた。 Anh ta kéo khóa cái túi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114098
- これは誰の鞄ですか。 Cái túi này là của ai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag; satchel; briefcase; basket
Câu hỏi thường gặp
かばん nghĩa là gì?
かばん (danh từ) nghĩa là túi, bao.
かばん đọc là gì?
かばん đọc là かばん (romaji: kaban).