Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手提げバッグ nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
Nghĩa của 手提げバッグ
Danh từ
Túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
Cách viết khác: 手さげバッグ, 手提バッグ, 手提げバック, 手さげバック, 手提バック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ handbag; tote bag; carry bag; shoulder bag
Câu hỏi thường gặp
手提げバッグ nghĩa là gì?
手提げバッグ (danh từ) nghĩa là túi xách, túi xách tay, bị cầm tay.
手提げバッグ đọc là gì?
手提げバッグ đọc là てさげバッグ (romaji: tesagebaggu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.