トップ
toppu
giọng máy của trình duyệt
トップ nghĩa là vị trí cao nhất, trang đầu.
Nghĩa của トップ
Danh từ
- Vị trí cao nhất.
- トップを目指すphấn đấu về nhất
- トップへ戻るtrở lại đầu trang (trên các trang mạng)
- Trang đầu.
Từ ghép có トップ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top
- Danh từ top position
- Danh từ senior management; senior bureaucrat
- Danh từ home page (of a website) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
トップ nghĩa là gì?
トップ (danh từ) nghĩa là vị trí cao nhất, trang đầu.
トップ đọc là gì?
トップ đọc là トップ (romaji: toppu).