TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トップ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
toppu giọng máy của trình duyệt

トップ nghĩa là vị trí cao nhất, trang đầu.

Nghĩa của トップ

Danh từ

  1. Vị trí cao nhất.
    • トップを目指すphấn đấu về nhất
    • トップへ戻るtrở lại đầu trang (trên các trang mạng)
  2. Trang đầu.

Từ ghép có トップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top
  • Danh từ top position
  • Danh từ senior management; senior bureaucrat
  • Danh từ home page (of a website) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

トップ nghĩa là gì?

トップ (danh từ) nghĩa là vị trí cao nhất, trang đầu.

トップ đọc là gì?

トップ đọc là トップ (romaji: toppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.