デスクトップ
desukutoppu
giọng máy của trình duyệt
デスクトップ nghĩa là máy tính để bàn, hình nền.
Nghĩa của デスクトップ
Danh từ
- Máy tính để bàn, hình nền.
Cách viết khác: ディスクトップ
Từ liên quan với デスクトップ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desktop
- Danh từ desktop computer
- Danh từ desktop (primary display screen on a personal computer)
Câu hỏi thường gặp
デスクトップ nghĩa là gì?
デスクトップ (danh từ) nghĩa là máy tính để bàn, hình nền.
デスクトップ đọc là gì?
デスクトップ đọc là デスクトップ (romaji: desukutoppu).