TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デスクトップ

desukutoppu giọng máy của trình duyệt

デスクトップ nghĩa là máy tính để bàn, hình nền.

Nghĩa của デスクトップ

Danh từ

  1. Máy tính để bàn, hình nền.

Cách viết khác: ディスクトップ

Từ liên quan với デスクトップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desktop
  • Danh từ desktop computer
  • Danh từ desktop (primary display screen on a personal computer)

Câu hỏi thường gặp

デスクトップ nghĩa là gì?

デスクトップ (danh từ) nghĩa là máy tính để bàn, hình nền.

デスクトップ đọc là gì?

デスクトップ đọc là デスクトップ (romaji: desukutoppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.