TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トカゲ

tokage giọng máy của trình duyệt

トカゲ nghĩa là thằn lằn.

Nghĩa của トカゲ

Danh từ

  1. Thằn lằn.

Cách viết khác: 蜥蜴, 石竜子, 蝘蜓, 石龍子, 蜥蝪, とかげ

Từ ghép có トカゲ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lizard
  • Danh từ skink lizard (Scincidae spp.)

Câu hỏi thường gặp

トカゲ nghĩa là gì?

トカゲ (danh từ) nghĩa là thằn lằn.

トカゲ đọc là gì?

トカゲ đọc là トカゲ (romaji: tokage).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.