TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トップクォーク

toppukwōku giọng máy của trình duyệt

トップクォーク nghĩa là quắc đỉnh.

Nghĩa của トップクォーク

Danh từ

  1. Quắc đỉnh.

Cách viết khác: トップクオーク, トップ・クォーク, トップ・クオーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top quark

Câu hỏi thường gặp

トップクォーク nghĩa là gì?

トップクォーク (danh từ) nghĩa là quắc đỉnh.

トップクォーク đọc là gì?

トップクォーク đọc là トップクォーク (romaji: toppukwōku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.