TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

トップハット

toppuhatto giọng máy của trình duyệt

トップハット nghĩa là mũ chóp cao.

Nghĩa của トップハット

Danh từ

  1. Mũ chóp cao.

Cách viết khác: トップ・ハット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top hat

Câu hỏi thường gặp

トップハット nghĩa là gì?

トップハット (danh từ) nghĩa là mũ chóp cao.

トップハット đọc là gì?

トップハット đọc là トップハット (romaji: toppuhatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.