のに
từ thông dụng
noni
giọng máy của trình duyệt
のに nghĩa là dù, để.
Nghĩa của のに
Trợ từ
- Dù.
- Để.
Câu ví dụ với のに
- もっと背が高ければいいのになあ。 Tôi ước gì tôi cao hơn.Tatoeba #193210
- それを建てるのに何年もかかった。 Người ta đã mất nhiều năm để xây nó.Tatoeba #204608
- 雨がやみさえすればいいのになあ。 Ước gì trời tạnh mưa!Tatoeba #237033
- 来なくてもよかったのに。 Bạn không đến cũng được mà.Tatoeba #3360381
- 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
- 起こしてくれる必要はなかったのに。 Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #182968
- 冷蔵庫は食べ物を保存するのに役立つ。 Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.Tatoeba #77635
- 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.Tatoeba #90844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ although; despite; even though; and yet
- Trợ từ whereas; while
- Trợ từ if only; I wish
- Trợ từ in order to
Câu hỏi thường gặp
のに nghĩa là gì?
のに (trợ từ) nghĩa là dù, để.
のに đọc là gì?
のに đọc là のに (romaji: noni).