として
Nghĩa của として
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ as (i.e. in the role of); for (i.e. from the viewpoint of)
- Cụm từ apart from ... (used to change the topic)
- Cụm từ even (e.g. "not even a single person")
- Cụm từ thinking that ...; trying to ...
Từ liên quan với として
Từ ghép có として
- 依然として — Cho đến bây giờ.
Câu ví dụ với として
- 彼は芸術家としてたいへん才能がある。 Anh ấy là một nghệ nhân rất có năng lực.Tatoeba #107921
- 彼は小説家として私たちみんなに知られている。 Chúng tôi biết anh ấy như là một tiểu thuyết gia.Tatoeba #104130
- 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
- お前が子供のような振る舞いをするなら子供として扱われるぞ。 Nếu bạn hành xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.Tatoeba #226979
- 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
- 彼女は地元の病院で看護婦として働いている。 Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87932
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.