にがうり
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
にがうり nghĩa là khổ qua, mướp đắng.
Nghĩa của にがうり
Danh từ
- Khổ qua, mướp đắng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 苦瓜, ニガウリ
Từ liên quan với にがうり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bitter melon (Momordica charantia); bitter gourd
Câu hỏi thường gặp
にがうり nghĩa là gì?
にがうり (danh từ) nghĩa là khổ qua, mướp đắng.
にがうり đọc là gì?
にがうり đọc là にがうり (romaji: nigauri).
Âm Hán Việt của にがうり là gì?
Âm Hán Việt của にがうり là "khổ qua". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.