TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

には

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
niha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của には

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to; for; on; in; at
  • Cụm từ in order to; for
  • Cụm từ as for; regarding
  • Cụm từ while it is (was) the case that ...; indeed ... (but); certainly ... (but)

Từ liên quan với には

Câu ví dụ với には

  • 人は健康には気をつけねばならない。 Mình nên tự lo cho bản thân mình.Tatoeba #144503
  • 彼の才能にはおそれいったよ。 Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.Tatoeba #117287
  • 晴れた日には富士山が見える。 Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.Tatoeba #143018
  • この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữaTatoeba #220701
  • 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
  • 私は肉体労働には向いていない。 Tôi không hợp với việc làm chân tay.Tatoeba #154752
  • 私は死後のことには興味がない。 Tôi không hứng thú với chuyện kiếp sau.Tatoeba #156509
  • 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.Tatoeba #164593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.