Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ how much; how many; how; to what extent
Phó từ however (much); no matter how
Phó từ what matters is ...; it all comes down to ...; nothing beats ...
Câu hỏi thường gặp
なんぼ nghĩa là gì?
なんぼ (phó từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.
なんぼ đọc là gì?
なんぼ đọc là なんぼ (romaji: nanbo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.