TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんぼ

nanbo giọng máy của trình duyệt

なんぼ nghĩa là mấy, bao nhiêu.

Nghĩa của なんぼ

Phó từ

  1. Mấy, bao nhiêu.

Cách viết khác: 何ぼ, ナンボ

Từ liên quan với なんぼ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how much; how many; how; to what extent
  • Phó từ however (much); no matter how
  • Phó từ what matters is ...; it all comes down to ...; nothing beats ...

Câu hỏi thường gặp

なんぼ nghĩa là gì?

なんぼ (phó từ) nghĩa là mấy, bao nhiêu.

なんぼ đọc là gì?

なんぼ đọc là なんぼ (romaji: nanbo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.