TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

っぽい

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ppoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của っぽい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -ish; -like

Cách viết khác: ぽい

Cách chia của っぽい

Phủ địnhっぽくない
Quá khứっぽかった
Quá khứ phủ địnhっぽくなかった
Thể てっぽくて
Dạng phó từ (く)っぽく
Điều kiện (ば)っぽければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có っぽい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.