TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちー

ちいchii giọng máy của trình duyệt

ちー nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của ちー

Danh từ

  1. Nước tiểu, nước đái.

Câu hỏi thường gặp

ちー nghĩa là gì?

ちー (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

ちー đọc là gì?

ちー đọc là ちい (romaji: chii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.