TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

埃(ほこり)っぽい

ほこりっぽいhokorippoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 埃 ai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

埃っぽい nghĩa là bụi bặm.

Nghĩa của 埃っぽい

Tính từ đuôi i

  1. Bụi bặm.

Cách viết khác: ホコリっぽい

Cách chia của 埃っぽい

Phủ định埃っぽくない
Quá khứ埃っぽかった
Quá khứ phủ định埃っぽくなかった
Thể て埃っぽくて
Dạng phó từ (く)埃っぽく
Điều kiện (ば)埃っぽければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i dusty; dust-covered

Câu hỏi thường gặp

埃っぽい nghĩa là gì?

埃っぽい (tính từ đuôi i) nghĩa là bụi bặm.

埃っぽい đọc là gì?

埃っぽい đọc là ほこりっぽい (romaji: hokorippoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.