TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuổi tiếng Nhật là gì?

"tuổi" trong tiếng Nhật là 歳 (さい) (hậu tố), 年齢 (ねんれい) (danh từ), 老ける (ふける) (động từ).

歳(さい) Hậu tố

さいsaiHán Việt: TUẾJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi (đếm tuổi: 二十歳 — hai mươi tuổi)

  • 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.
  • 「彼女は何才ですか」「12才です」 "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi."

Xem đầy đủ từ "歳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

年齢(ねんれい) Danh từ

ねんれいnenreiHán Việt: NIÊN LINHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • 彼らは同じ年齢です。 Họ cùng tuổi.
  • あなたの年齢は何歳ですか。 Bạn bao nhiêu tuổi?

Xem đầy đủ từ "年齢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

老(ふ)ける Động từ

ふけるfukeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • 彼女は30代だが、歳の割にはふけて見える。 Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.
  • 彼は年齢の割に老けて見える。 Ông ấy trông già hơn so với tuổi.

Xem đầy đủ từ "老ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

老(お)いる Động từ

おいるoiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.

Xem đầy đủ từ "老いる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

年(とし)をとる Cụm từ

としをとるtoshiotoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • 彼は車を運転できる年齢に十分達している。 Anh ấy đã đủ tuổi để lái ô tô.

Xem đầy đủ từ "年をとる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi tiếng Nhật là gì?

"tuổi" trong tiếng Nhật là 歳 (さい) (hậu tố), 年齢 (ねんれい) (danh từ), 老ける (ふける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.