TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歳(さい)

JLPT N1 từ thông dụng
さいsai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẾ 歳 tuế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歳 nghĩa là tuổi.

Nghĩa của 歳

Hậu tố

  1. Tuổi (đếm tuổi: 二十歳 — hai mươi tuổi)

Cách viết khác: 才

Từ ghép có 歳

Câu ví dụ với 歳

  • 健は来年で15歳になります。 Năm sau Ken sẽ 15 tuổi.Tatoeba #175548
  • 彼女は18歳のときに上京した。 Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.Tatoeba #93629
  • 私は6歳まで大阪に住んでいた。 Tôi đã sống ở Osaka cho đến khi lên 6 tuổi.Tatoeba #161908
  • ジョンは、私より2歳年上です。 John lớn hơn tôi hai tuổi.Tatoeba #215436
  • 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
  • 「彼女は何才ですか」「12才です」 "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi."Tatoeba #236169
  • 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.Tatoeba #85502
  • 先生は50歳を超えていると私は思う。 Tôi đoán là thầy giáo của chúng ta đã hơn 50 rồi.Tatoeba #141710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ ... years old; age (of) ...

Câu hỏi thường gặp

歳 nghĩa là gì?

歳 (hậu tố) nghĩa là tuổi.

歳 đọc là gì?

歳 đọc là さい (romaji: sai).

Âm Hán Việt của 歳 là gì?

Âm Hán Việt của 歳 là "tuế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.