Treo tiếng Nhật là gì?
"treo" trong tiếng Nhật là かける (động từ), 吊るす (つるす) (động từ), 吊る (つる) (động từ).
かける Động từ
kakeruJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Treo (áo, tranh)
吊るす Động từ
つるすtsurusuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Treo, móc.
吊る Động từ
つるtsuruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Treo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Treo tiếng Nhật là gì?
"treo" trong tiếng Nhật là かける (động từ), 吊るす (つるす) (động từ), 吊る (つる) (động từ).