かかる
かかる nghĩa là mất, treo.
Nghĩa của かかる
Động từ
- Mất.
- Treo.
Cách viết khác: 掛かる, 掛る, 懸かる, 懸る
Cách chia của かかる
| Thể lịch sự (ます) | かかります |
| Thể て | かかって |
| Quá khứ (た) | かかった |
| Phủ định (ない) | かからない |
| Khả năng | かかれる |
| Ý chí (よう) | かかろう |
| Điều kiện (ば) | かかれば |
| Bị động | かかられる |
| Sai khiến | かからせる |
| Mệnh lệnh | かかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với かかる
Từ ghép có かかる
Câu ví dụ với かかる
- たった1時間しかかからなかった。 Nó chỉ mất một tiếng.Tatoeba #203594
- それを建てるのに何年もかかった。 Người ta đã mất nhiều năm để xây nó.Tatoeba #204608
- 5分とはかからないで戻ってきます。 Tôi sẽ quay trở lại trong chưa đầy 5 phút.Tatoeba #235099
- その蝶は成虫になるまでに2年かかる。 Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.Tatoeba #207776
- 風邪が治るのに一か月以上かかったんだ。 Tôi đã mất hơn một tháng để khỏi cúm.Tatoeba #83987
- 子供達の教育にはかなりの額がかかった。 Tôi đã khá tốn tiền học cho bọn trẻ.Tatoeba #168449
- 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.Tatoeba #235656
- 会社の帳簿を付けるのに2、3日かかります。 Tôi đã phải mất nhiều ngày để quyết toán sổ sách của công ty.Tatoeba #185268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take (a resource, e.g. time or money)
- Động từ to hang
- Động từ to come into view; to arrive
- Động từ to come under (a contract, a tax)
- Động từ to start (engines, motors)
- Động từ to attend; to deal with; to handle
- Động từ to have started to; to be on the verge of
- Động từ to overlap (e.g. information in a manual); to cover
- Động từ to (come) at
- Động từ to be fastened
- Động từ to be covered (e.g. with dust, a table-cloth, etc.)
- Động từ to be caught in
Câu hỏi thường gặp
かかる nghĩa là gì?
かかる (động từ) nghĩa là mất, treo.
かかる đọc là gì?
かかる đọc là かかる (romaji: kakaru).